đương cai

đương cai

Một người đàn ông đương cai một cuộc thi đấu vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đang giữ chức vụ, quyền hành trong một tổ chức, cộng đồng (thường dùng trong phạm vi làng xã hoặc hội hè): "đương cai" chỉ người đang đảm nhiệm vai trò quản lý, điều hành trong một nhiệm kỳ nhất định.
    • Người chịu trách nhiệm chính trong một sự kiện, công việc: "đương cai" cũng dùng để chỉ người đứng ra tổ chức hoặc chủ trì một hoạt động tập thể.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người đang giữ chức vụ, quyền hành: "đương cai" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người đang tại vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy đương cai của làng, chịu trách nhiệm tổ chức lễ hội. (Ông ấy người đang giữ chức vụ trong làng, phụ trách việc tổ chức lễ hội.)
    • Đương cai năm nay rất nhiệt tình, lo liệu mọi việc chu đáo. (Người chịu trách nhiệm chính năm nay rất nhiệt tình, sắp xếp mọi việc cẩn thận.)
  • Tính từ:

    • Vị đương cai ấy được dân làng kính trọng. (Vị lãnh đạo đang tại vị ấy được dân làng quý mến.)
    • Trách nhiệm đương cai không hề nhẹ nhàng. (Trách nhiệm của người đang giữ chức vụ không hề dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đương cai làng": người đang giữ chức vụ chính trong làng xã (như lý trưởng, trưởng thôn).

    • Đương cai làng phải giải quyết các tranh chấp đất đai. (Người đứng đầu làng phải xử lý các vụ mâu thuẫn về đất đai.)
  • "đương cai hội": người phụ trách tổ chức một hội hè, sự kiện trong cộng đồng.

    • Đương cai hội làng đã chuẩn bị chu đáo cho lễ rước. (Người chịu trách nhiệm tổ chức hội làng đã sắp xếp kỹ lưỡng cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đương nhiệm (tính từ): đang giữ chức vụ hiện tại (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).

    • Tổng thống đương nhiệm phát biểu trước quốc hội. (Tổng thống đang tại vị phát biểu trước quốc hội.)
  • Cai (danh từ): người quản lý, coi sóc (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc làng xã).

    • Cai làng ra lệnh cho dân đi làm đường. (Người quản lý làng ra lệnh cho dân đi làm đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Đương chức: đang giữ chức vụ (đồng nghĩa với "đương cai" trong ngữ cảnh hành chính).
  • Tại vị: đangvị trí quyền lực (thường dùng cho vua chúa hoặc lãnh đạo cấp cao).
  • Chủ trì: người đứng ra điều hành một sự kiện (đồng nghĩa với "đương cai" trong vai trò tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • Đương cai đương cán: người đang giữ quyền hành trách nhiệm (thường nhấn mạnh sự nặng nhọc của nhiệm vụ).
    • Đương cai đương cán phải lo toan trăm việc. (Người đang giữ chức vụ phải lo lắng rất nhiều việc.)

Từ chứa "đương cai"